Chương 72 · Sắt và thép

7229.90

Loại khác:

Wire of other alloy steel / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11530 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 7229.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7229.90.21Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm: / - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượngkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7229.90.29Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7229.90.30Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Loại khác, bằng thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7229.90.91Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượngkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7229.90.99Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)