Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7303

Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc

Tubes, pipes and hollow profiles, of cast iron

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 11554 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 7303

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7303.00.11Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Các loại ống và ống dẫn: / - - Ống và ống dẫn không có đầu nối (SEN)kg 15% 10% 10 / 8 (nhiều mức)
7303.00.19Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Các loại ống và ống dẫn: / - - Loại kháckg 15% 10% 10 / 8 (nhiều mức)
7303.00.91Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Loại khác: / - - Với đường kính ngoài không quá 100 mmkg 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)
7303.00.99Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Loại khác: / - - Loại kháckg 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)