Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7303
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc
Tubes, pipes and hollow profiles, of cast iron
4 dòng thuế thuộc 7303
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7303.00.11 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Các loại ống và ống dẫn: / - - Ống và ống dẫn không có đầu nối (SEN) | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7303.00.19 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Các loại ống và ống dẫn: / - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7303.00.91 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Loại khác: / - - Với đường kính ngoài không quá 100 mm | kg | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7303.00.99 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |