Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7304.23

Ống khoan khác:

Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel / - Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas: / - - Other drill pipe:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11569 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7304.23

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7304.23.10Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Ống khoan khác: / - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ốngkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7304.23.90Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Ống khoan khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)