Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7304.23
Ống khoan khác:
Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel / - Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas: / - - Other drill pipe:
2 dòng thuế thuộc 7304.23
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7304.23.10 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Ống khoan khác: / - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7304.23.90 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Ống khoan khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |