Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7304.59
Loại khác:
Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel / - Other, of circular cross-section, of other alloy steel: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 7304.59
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7304.59.10 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: / - - Loại khác: / - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7304.59.90 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |