Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7304.90
Loại khác:
Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel / - Other:
3 dòng thuế thuộc 7304.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7304.90.10 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Loại khác: / - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7304.90.30 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7304.90.90 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |