Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7326
Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Other articles of iron or steel
13 dòng thuế thuộc 7326
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7326.11.00 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Đã được rèn hoặc dập, nhưng chưa được gia công tiếp: / - - Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.19.00 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Đã được rèn hoặc dập, nhưng chưa được gia công tiếp: / - - Loại khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.20.50 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Lồng nuôi gia cầm và loại tương tự | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.20.60 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Bẫy chuột | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.20.70 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Rèm (blinds) và rèm lưới | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.20.90 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Loại khác | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.90.10 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bánh lái tàu thủy | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.90.20 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Máng và chén để thu mủ cao su | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.90.30 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang đúc(SEN) | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.90.60 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Đèn Bunsen | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.90.70 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Móng ngựa; mấu, gai, đinh móc lắp trên giày để thúc ngựa | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.90.91 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hộp đựng thuốc lá điếu | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.90.99 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |