Chương 75 · Niken và các sản phẩm bằng niken
7506
Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
Nickel plates, sheets, strip and foil
2 dòng thuế thuộc 7506
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7506.10.00 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng / - Bằng niken, không hợp kim | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7506.20.00 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng / - Bằng hợp kim niken | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |