Chương 76 · Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm

7616.10

Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh vít, bu lông, đai ốc, đinh móc, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm và các sản phẩm tương tự:

Other articles of aluminium / - Nails, tacks, staples (other than those of heading 83.05), screws, bolts, nuts, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers and similar articles:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 12284 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 7616.10

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7616.10.10Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh vít, bu lông, đai ốc, đinh móc, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm và các sản phẩm tương tự: / - - Đinhkg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.10.20Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh vít, bu lông, đai ốc, đinh móc, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm và các sản phẩm tương tự: / - - Ghim dập và đinh móc; bulông và đai ốckg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.10.90Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh vít, bu lông, đai ốc, đinh móc, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm và các sản phẩm tương tự: / - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)