Chương 78 · Chì và các sản phẩm bằng chì
7806
Các sản phẩm khác bằng chì
Other articles of lead
4 dòng thuế thuộc 7806
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7806.00.20 | Các sản phẩm khác bằng chì / - Thanh, que, dạng hình và dây | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7806.00.30 | Các sản phẩm khác bằng chì / - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7806.00.40 | Các sản phẩm khác bằng chì / - Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7806.00.90 | Các sản phẩm khác bằng chì / - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |