Chương 81 · Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng
8105
Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; cobalt and articles thereof, including waste and scrap
4 dòng thuế thuộc 8105
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8105.20.10 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: / - - Coban chưa gia công | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8105.20.90 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8105.30.00 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8105.90.00 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |