Chương 81 · Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng

8105

Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn

Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; cobalt and articles thereof, including waste and scrap

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 12419 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 8105

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8105.20.10Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: / - - Coban chưa gia côngkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8105.20.90Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8105.30.00Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Phế liệu và mảnh vụnkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8105.90.00Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Loại kháckg/chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)