Chương 82 · Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo, bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản; các bộ phận của chúng làm từ kim loại cơ bản

8202.99

Loại khác:

Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades) / - Other saw blades: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 12510 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 8202.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8202.99.10Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng) / - Lưỡi cưa khác: / - - Loại khác: / - - - Lưỡi cưa thẳngchiếc 3% 2% 8 / 10 (nhiều mức)
8202.99.90Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng) / - Lưỡi cưa khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácchiếc 3% 2% 8 / 10 (nhiều mức)