Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

8425

Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại

Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 13591 SOURCE

9 dòng thuế thuộc 8425

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8425.11.00Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc hệ tời dùng để nâng xe: / - - Loại chạy bằng động cơ điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.19.00Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc hệ tời dùng để nâng xe: / - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.31.00Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Tời ngang; tời dọc: / - - Loại chạy bằng động cơ điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.39.00Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Tời ngang; tời dọc: / - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.41.00Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Hệ thống kích tầng dùng trong ga rachiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.42.10Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại kích và tời khác, dùng thủy lực: / - - - Kích nâng dùng cho cơ cấu tự đổ của xe tảichiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.42.90Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại kích và tời khác, dùng thủy lực: / - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.49.10Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại khác: / - - - Hoạt động bằng điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8425.49.20Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại khác: / - - - Không hoạt động bằng điệnchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)