Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8425
Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại
Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks
9 dòng thuế thuộc 8425
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8425.11.00 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc hệ tời dùng để nâng xe: / - - Loại chạy bằng động cơ điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.19.00 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc hệ tời dùng để nâng xe: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.31.00 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Tời ngang; tời dọc: / - - Loại chạy bằng động cơ điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.39.00 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Tời ngang; tời dọc: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.41.00 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Hệ thống kích tầng dùng trong ga ra | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.42.10 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại kích và tời khác, dùng thủy lực: / - - - Kích nâng dùng cho cơ cấu tự đổ của xe tải | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.42.90 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại kích và tời khác, dùng thủy lực: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.49.10 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại khác: / - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8425.49.20 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại khác: / - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |