Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8476
Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền
Automatic goods-vending machines (for example, postage stamp, cigarette, food or beverage machines), including money-changing machines
7 dòng thuế thuộc 8476
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8476.21.00 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Máy bán đồ uống tự động: / - - Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8476.29.00 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Máy bán đồ uống tự động: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8476.81.00 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Máy khác: / - - Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8476.89.10 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Máy khác: / - - Loại khác: / - - - Máy đổi tiền | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8476.89.90 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Máy khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8476.90.10 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Bộ phận: / - - Của máy đổi tiền | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8476.90.90 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Bộ phận: / - - Loại khác | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |