Chương 91 · Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
9103
Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04
Clocks with watch movements, excluding clocks of heading 91.04
2 dòng thuế thuộc 9103
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9103.10.00 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04 / - Hoạt động bằng điện | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9103.90.00 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04 / - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |