Chương 91 · Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
9114
Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân
Other clock or watch parts
3 dòng thuế thuộc 9114
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9114.30.00 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân / - Mặt số | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9114.40.00 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân / - Mâm và trục | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9114.90.00 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân / - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |