Chương 95 · Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng
9506
Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools)
Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other sports (including table-tennis) or outdoor games, not specified or included elsewhere in this Chapter; swimming pools and paddling pools
21 dòng thuế thuộc 9506
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9506.11.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác: / - - Ván trượt tuyết | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.12.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác: / - - Dây buộc ván trượt | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.19.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác: / - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.21.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác: / - - Ván buồm | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.29.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác: / - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.31.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác: / - - Gậy, bộ gậy chơi gôn | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.32.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác: / - - Bóng | quả | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.39.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác: / - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.40.10 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn: / - - Bàn | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.40.90 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn: / - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.51.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới: / - - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.59.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới: / - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.61.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn: / - - Bóng tennis | quả | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.62.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn: / - - Bóng có thể bơm hơi | quả | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.69.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn: / - - Loại khác | quả | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.70.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.91.00 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Loại khác: / - - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.99.10 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.99.20 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.99.30 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quả cầu lông | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9506.99.90 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |