Chương 96 · Các mặt hàng khác
9606
Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank)
Buttons, press-fasteners, snap-fasteners and press-studs, button moulds and other parts of these articles; button blanks
7 dòng thuế thuộc 9606
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9606.10.10 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) / - Khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm và bộ phận của chúng: / - - Bằng plastic | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9606.10.90 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) / - Khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm và bộ phận của chúng: / - - Loại khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9606.21.00 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) / - Khuy: / - - Bằng plastic, không bọc vật liệu dệt | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9606.22.00 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) / - Khuy: / - - Bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9606.29.00 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) / - Khuy: / - - Loại khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9606.30.10 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) / - Lõi khuy và các bộ phận khác của khuy; khuy chưa hoàn chỉnh: / - - Bằng plastic | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9606.30.90 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) / - Lõi khuy và các bộ phận khác của khuy; khuy chưa hoàn chỉnh: / - - Loại khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |