Chương 96 · Các mặt hàng khác

9609

Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may

Pencils (other than pencils of heading 96.08), crayons, pencil leads, pastels, drawing charcoals, writing or drawing chalks and tailors’ chalks

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 18920 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 9609

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
9609.10.10Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may / - Bút chì và bút chì màu, có lõi chì trong vỏ: / - - Bút chì đenkg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
9609.10.90Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may / - Bút chì và bút chì màu, có lõi chì trong vỏ: / - - Loại kháckg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
9609.20.00Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may / - Ruột chì, đen hoặc màukg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
9609.90.10Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may / - Loại khác: / - - Bút chì bằng đá phiến (slate) dùng trong trường họckg/chiếc 37,5% 25% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
9609.90.30Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may / - Loại khác: / - - Bút chì và bút màu khác trừ loại thuộc phân nhóm 9609.10kg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
9609.90.91Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Phấn vẽ hoặc phấn viếtkg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
9609.90.99Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)