Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
0301.19
Loại khác:
Live fish / - Ornamental fish: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 0301.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0301.19.10 | Cá sống / - Cá cảnh: / - - Loại khác: / - - - Cá bột | kg/con | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.19.90 | Cá sống / - Cá cảnh: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |