Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
0813.40
Quả khác:
Fruit, dried, other than that of headings 08.01 to 08.06; mixtures of nuts or dried fruits of this Chapter / - Other fruit:
3 dòng thuế thuộc 0813.40
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0813.40.10 | Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.01 đến 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này / - Quả khác: / - - Quả nhãn | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0813.40.20 | Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.01 đến 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này / - Quả khác: / - - Quả me | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0813.40.90 | Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.01 đến 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này / - Quả khác: / - - Loại khác | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |