Chương 11 · Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
1103.19
Của ngũ cốc khác:
Cereal groats, meal and pellets / - Groats and meal: / - - Of other cereals:
3 dòng thuế thuộc 1103.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1103.19.10 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên / - Dạng tấm và bột thô: / - - Của ngũ cốc khác: / - - - Của meslin | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1103.19.20 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên / - Dạng tấm và bột thô: / - - Của ngũ cốc khác: / - - - Của gạo | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1103.19.90 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên / - Dạng tấm và bột thô: / - - Của ngũ cốc khác: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |