Chương 12 · Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô
1207.99
Loại khác:
Other oil seeds and oleaginous fruits, whether or not broken / - Other: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 1207.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1207.99.40 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hạt illipe (quả hạch illipe) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.99.50 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chùm quả tươi của cây cọ dầu | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.99.90 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |