Chương 20 · Các chế phẩm từ rau, quả, quả hạch (nuts) hoặc các phần khác của cây
2003.90
Loại khác:
Mushrooms and truffles, prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid / - Other:
2 dòng thuế thuộc 2003.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2003.90.10 | Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic / - Loại khác: / - - Nấm cục (truffles) | kg | 60% | 40% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2003.90.90 | Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 60% | 40% | 8 / 10 (nhiều mức) |