Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

2839.19

Loại khác:

Silicates; commercial alkali metal silicates / - Of sodium: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 3682 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 2839.19

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2839.19.20Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm / - Của natri: / - - Loại khác: / - - - Natri orthosilicat; natri pyrosilicatkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
2839.19.90Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm / - Của natri: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)