Chương 38 · Các sản phẩm hóa chất khác

3823.19

Loại khác:

Industrial monocarboxylic fatty acids; acid oils from refining; industrial fatty alcohols / - Industrial monocarboxylic fatty acids; acid oils from refining: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5490 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 3823.19

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3823.19.11Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - - - Dầu axit dừa (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.19Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - - - Loại khác (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.20Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Axit béo chưng cất từ cọ (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.30Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Axit béo chưng cất từ nhân hạt cọ (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.90Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)