Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3901.90
Loại khác:
Polymers of ethylene, in primary forms / - Other:
2 dòng thuế thuộc 3901.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3901.90.40 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3901.90.90 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |