Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3905.19

Loại khác:

Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms / - Poly(vinyl acetate): / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5764 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 3905.19

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3905.19.10Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Loại khác: / - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhãokg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.19.90Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)