Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3905.30
Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân:
Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms / - Poly(vinyl alcohol), whether or not containing unhydrolysed acetate groups:
2 dòng thuế thuộc 3905.30
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3905.30.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân: / - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.30.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |