Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3905.91

Các copolyme:

Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms / - Other: / - - Copolymers:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5774 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 3905.91

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3905.91.10Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Các copolyme: / - - - Dạng phân tán(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.91.90Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Các copolyme: / - - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)