Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3905.99
Loại khác:
Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms / - Other: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 3905.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3905.99.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.99.20 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.99.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |