Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3909.31
Poly(methylene phenyl isocyanate) (MDI thô, polymeric MDI) :
Amino-resins, phenolic resins and polyurethanes, in primary forms / - Other amino-resins: / - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (crude MDI, polymeric MDI):
2 dòng thuế thuộc 3909.31
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3909.31.10 | Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh / - Nhựa amino khác: / - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (MDI thô, polymeric MDI) : / - - - Loại dùng để đúc | kg | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3909.31.90 | Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh / - Nhựa amino khác: / - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (MDI thô, polymeric MDI) : / - - - Loại khác | kg | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |