Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3909.31

Poly(methylene phenyl isocyanate) (MDI thô, polymeric MDI) :

Amino-resins, phenolic resins and polyurethanes, in primary forms / - Other amino-resins: / - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (crude MDI, polymeric MDI):

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5834 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 3909.31

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3909.31.10Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh / - Nhựa amino khác: / - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (MDI thô, polymeric MDI) : / - - - Loại dùng để đúckg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3909.31.90Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh / - Nhựa amino khác: / - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (MDI thô, polymeric MDI) : / - - - Loại kháckg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)