Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3917.29

Bằng plastic khác:

Tubes, pipes and hoses, and fittings therefor (for example, joints, elbows, flanges), of plastics / - Tubes, pipes and hoses, rigid: / - - Of other plastics:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5927 SOURCE

8 dòng thuế thuộc 3917.29

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3917.29.11Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: / - - - - Từ các polyme trùng hợp khác (SEN)kg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)
3917.29.19Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: / - - - - Loại khác (SEN)kg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)
3917.29.21Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Từ các polyme trùng hợp kháckg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)
3917.29.22Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Từ nhựa phenolickg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)
3917.29.23Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Từ nhựa amino; từ protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênkg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)
3917.29.24Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóakg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)
3917.29.25Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp kháckg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)
3917.29.29Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic / - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: / - - Bằng plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/m/ chiếc 25,5% 17% 8 / 10 (nhiều mức)