Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4011.90
Loại khác:
New pneumatic tyres, of rubber. / - Other:
3 dòng thuế thuộc 4011.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4011.90.10 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4011.90.20 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4011.90.90 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |