Chương 49 · Sách, báo, tranh ảnh và các sản phẩm khác của công nghiệp in; các loại bản thảo viết bằng tay, đánh máy và sơ đồ
4911.91
Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại:
Other printed matter, including printed pictures and photographs / - Other: / - - Pictures, designs and photographs:
5 dòng thuế thuộc 4911.91
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4911.91.10 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại: / - - - Bản thiết kế | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.91.21 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại: / - - - Loại khác, thuộc loại để gắn, dùng cho mục đích hướng dẫn: / - - - - Giải phẫu học và thực vật học | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.91.29 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại: / - - - Loại khác, thuộc loại để gắn, dùng cho mục đích hướng dẫn: / - - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.91.91 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại: / - - - Loại khác: / - - - - Giải phẫu học và thực vật học | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4911.91.99 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in / - Loại khác: / - - Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |