Chương 54 · Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo
5401.20
Từ sợi filament tái tạo:
Sewing thread of man-made filaments, whether or not put up for retail sale / - Of artificial filaments:
2 dòng thuế thuộc 5401.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5401.20.10 | Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ sợi filament tái tạo: / - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg/m | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5401.20.90 | Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ sợi filament tái tạo: / - - Loại khác | kg/m | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |