Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

5703.90

Từ các vật liệu dệt khác:

Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up / - Of other textile materials:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 8775 SOURCE

9 dòng thuế thuộc 5703.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5703.90.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.21Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay: / - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.22Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay: / - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.29Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.92Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.93Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)