Chương 62 · Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc

6211.42

Từ bông:

Track suits, ski suits and swimwear; other garments / - Other garments, women’s or girls’: / - - Of cotton:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 9679 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 6211.42

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
6211.42.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtkg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.42.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.42.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Sarong loại hình ống (SEN)kg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6211.42.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: / - - Từ bông: / - - - Loại kháckg/chiếc/bộ 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)