Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7320.10

Lò xo lá và các lá lò xo:

Springs and leaves for springs, of iron or steel / - Leaf-springs and leaves therefor:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11875 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 7320.10

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7320.10.11Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04kg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
7320.10.12Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Dùng cho xe có động cơ kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
7320.10.19Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
7320.10.90Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)