Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7320.90

Loại khác:

Springs and leaves for springs, of iron or steel / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11887 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7320.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7320.90.10Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Dùng cho xe có động cơkg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
7320.90.90Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)