Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7320.90
Loại khác:
Springs and leaves for springs, of iron or steel / - Other:
2 dòng thuế thuộc 7320.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7320.90.10 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Dùng cho xe có động cơ | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.90.90 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |