Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7324.10
Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ:
Sanitary ware and parts thereof, of iron or steel / - Sinks and wash basins, of stainless steel:
2 dòng thuế thuộc 7324.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7324.10.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: / - - Bồn rửa nhà bếp | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.10.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: / - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |