Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7324.90
Loại khác, kể cả các bộ phận:
Sanitary ware and parts thereof, of iron or steel / - Other, including parts:
4 dòng thuế thuộc 7324.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7324.90.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Dùng cho bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.90.91 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận của bồn rửa nhà bếp hoặc bồn tắm | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.90.93 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận của bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7324.90.99 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác, kể cả các bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |