Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7326.90

Loại khác:

Other articles of iron or steel / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11965 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 7326.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7326.90.10Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bánh lái tàu thủykg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
7326.90.20Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Máng và chén để thu mủ cao sukg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
7326.90.30Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang đúc(SEN)kg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
7326.90.60Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Đèn Bunsenkg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
7326.90.70Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Móng ngựa; mấu, gai, đinh móc lắp trên giày để thúc ngựakg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
7326.90.91Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hộp đựng thuốc lá điếukg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
7326.90.99Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 15% 10% 10 / 8 (nhiều mức)