Chương 76 · Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm
7607.20
Đã được bồi:
Aluminium foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials) of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm / - Backed:
3 dòng thuế thuộc 7607.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7607.20.10 | Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm / - Đã được bồi: / - - Nhôm lá mỏng cách nhiệt(SEN) | kg | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7607.20.91 | Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm / - Đã được bồi: / - - Loại khác: / - - - Được in hình mẫu, hoặc màu vàng hoặc màu bạc | kg | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7607.20.99 | Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm / - Đã được bồi: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |