Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8421.99
Loại khác:
Centrifuges, including centrifugal dryers; filtering or purifying machinery and apparatus for liquids or gases / - Parts: / - - Other:
12 dòng thuế thuộc 8421.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8421.99.21 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23: / - - - - Của phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.21 (SEN) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.29 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23: / - - - - Loại khác (SEN) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.30 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.40 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.50 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.50 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.60 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.60 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.30 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.70 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.90 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.91 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.94 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.96 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.91 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.97 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.19 hoặc 8421.23.99 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.99 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |