Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8476.90
Bộ phận:
Automatic goods-vending machines (for example, postage stamp, cigarette, food or beverage machines), including money-changing machines / - Parts:
2 dòng thuế thuộc 8476.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8476.90.10 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Bộ phận: / - - Của máy đổi tiền | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8476.90.90 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Bộ phận: / - - Loại khác | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |