Chương 85 · Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
8507.20
Ắc qui axit - chì khác:
Electric accumulators, including separators therefor, whether or not rectangular (including square) / - Other lead-acid accumulators:
7 dòng thuế thuộc 8507.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8507.20.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui axit - chì khác: / - - Dùng cho máy bay | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.20.94 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui axit - chì khác: / - - Loại khác: / - - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah: / - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.20.95 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui axit - chì khác: / - - Loại khác: / - - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah: / - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.20.96 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui axit - chì khác: / - - Loại khác: / - - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah: / - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.20.97 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui axit - chì khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.20.98 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui axit - chì khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8507.20.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) / - Ắc qui axit - chì khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |