Chương 87 · Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
8708.99
Loại khác:
Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05 / - Other parts and accessories: / - - Other:
15 dòng thuế thuộc 8708.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8708.99.11 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: / - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.19 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: / - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.21 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng: / - - - - - Thùng nhiên liệu | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.24 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng: / - - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN) | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.25 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng: / - - - - - Các bộ phận khác (SEN) | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.30 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.40 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nó | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.50 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN) | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.61 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng: / - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.62 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng: / - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.63 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng: / - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.70 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Khung giá đỡ động cơ | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.80 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.91 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8708.99.99 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 / - Các bộ phận và phụ kiện khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |