Chương 87 · Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng

8714.93

Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe:

Parts and accessories of vehicles of headings 87.11 to 87.13 / - Other: / - - Hubs, other than coaster braking hubs and hub brakes, and free-wheel sprocket-wheels:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 17682 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 8714.93

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8714.93.10Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13 / - Loại khác: / - - Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe: / - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN)kg/chiếc 67,5% 45% 8 / 10 (nhiều mức)
8714.93.90Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13 / - Loại khác: / - - Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe: / - - - Loại kháckg/chiếc 67,5% 45% 8 / 10 (nhiều mức)