Chương 87 · Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng

8716.90

Bộ phận:

Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof / - Parts:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 17718 SOURCE

10 dòng thuế thuộc 8716.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8716.90.13Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Dùng cho xe rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8716.20chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.19Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Dùng cho xe rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - - Loại khácchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.21Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20: / - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mmchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.22Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20: / - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mmchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.23Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20: / - - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.10chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.24Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Của xe thuộc phân nhóm 8716.80.10 hoặc 8716.80.20: / - - - Loại khác, dùng cho các loại xe thuộc phân nhóm 8716.80.20chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.94Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Dùng cho các loại xe khác: / - - - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoachiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.95Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Dùng cho các loại xe khác: / - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mmchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.96Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Dùng cho các loại xe khác: / - - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, hoặc hơn 250 mm với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không nhỏ hơn 30 mmchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8716.90.99Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng / - Bộ phận: / - - Dùng cho các loại xe khác: / - - - Loại khácchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)