Chương 96 · Các mặt hàng khác
9613.80
Bật lửa khác:
Cigarette lighters and other lighters, whether or not mechanical or electrical, and parts thereof other than flints and wicks / - Other lighters:
4 dòng thuế thuộc 9613.80
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9613.80.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Bật lửa áp điện dùng cho lò và bếp | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.80.20 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, bằng plastic | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.80.30 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, trừ loại bằng plastic | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.80.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |